Từ vựng
脇机
わきづくえ
vocabulary vocab word
ngăn kéo bên cạnh bàn
phần mở rộng của bàn
脇机 脇机 わきづくえ ngăn kéo bên cạnh bàn, phần mở rộng của bàn
Ý nghĩa
ngăn kéo bên cạnh bàn và phần mở rộng của bàn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0