Từ vựng
机下
きか
vocabulary vocab word
từ kính ngữ thêm vào tên người nhận trong thư
dưới bàn
机下 机下 きか từ kính ngữ thêm vào tên người nhận trong thư, dưới bàn
Ý nghĩa
từ kính ngữ thêm vào tên người nhận trong thư và dưới bàn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0