Từ vựng
片袖机
かたそでづくえ
vocabulary vocab word
bàn có ngăn kéo một bên
片袖机 片袖机 かたそでづくえ bàn có ngăn kéo một bên
Ý nghĩa
bàn có ngăn kéo một bên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かたそでづくえ
vocabulary vocab word
bàn có ngăn kéo một bên