Từ vựng
机にむかう
つくえにむかう
vocabulary vocab word
ngồi vào bàn học
ngồi làm việc tại bàn
bắt đầu ôn tập
làm bài tập
v.v.
机にむかう 机にむかう つくえにむかう ngồi vào bàn học, ngồi làm việc tại bàn, bắt đầu ôn tập, làm bài tập, v.v.
Ý nghĩa
ngồi vào bàn học ngồi làm việc tại bàn bắt đầu ôn tập
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0