Từ vựng
仕事机
しごとずくえ
vocabulary vocab word
bàn làm việc
bàn văn phòng
仕事机 仕事机 しごとずくえ bàn làm việc, bàn văn phòng
Ý nghĩa
bàn làm việc và bàn văn phòng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しごとずくえ
vocabulary vocab word
bàn làm việc
bàn văn phòng