Từ vựng
机を並べる
つくえをならべる
vocabulary vocab word
làm việc cùng nhau (trong cùng lớp học
nơi làm việc
v.v.)
là bạn cùng lớp
ngồi cạnh nhau
xếp bàn cạnh nhau
机を並べる 机を並べる つくえをならべる làm việc cùng nhau (trong cùng lớp học, nơi làm việc, v.v.), là bạn cùng lớp, ngồi cạnh nhau, xếp bàn cạnh nhau
Ý nghĩa
làm việc cùng nhau (trong cùng lớp học nơi làm việc v.v.)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0