Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
勉強机
べんきょうづくえ
vocabulary vocab word
bàn học
勉強机
benkyouzukue
勉強机
勉強机
べんきょうづくえ
bàn học
べ
ん
きょ
う
づ
く
え
勉
強
机
べ
ん
きょ
う
づ
く
え
勉
強
机
べ
ん
きょ
う
づ
く
え
勉
強
机
Ý nghĩa
bàn học
bàn học
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
勉強机
bàn học
べんきょうづくえ
勉
sự nỗ lực, sự cố gắng, khuyến khích...
つと.める, ベン
免
lời xin lỗi, sự miễn trừ
まぬか.れる, まぬが.れる, メン
⺈
�
( CDP-8BCB )
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
強
mạnh mẽ
つよ.い, つよ.まる, キョウ
弓
cây cung, cung (dùng trong bắn cung, đàn violin)
ゆみ, キュウ
𧈧
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
机
bàn, bàn làm việc
つくえ, キ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.