Từ vựng
机上検査
きじょーけんさ
vocabulary vocab word
kiểm tra trên bàn giấy
机上検査 机上検査 きじょーけんさ kiểm tra trên bàn giấy
Ý nghĩa
kiểm tra trên bàn giấy
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きじょーけんさ
vocabulary vocab word
kiểm tra trên bàn giấy