Kanji

Ý nghĩa

chiến tranh trận đánh trận đấu

Cách đọc

Kun'yomi

  • かち いくさ chiến thắng
  • いくさ げしょう lớp trang điểm chiến đấu
  • いくさ じょうず giỏi chiến đấu
  • たたかう
  • おののく
  • そよぐ
  • わななく

On'yomi

  • せん そう chiến tranh
  • せん thời kỳ hậu chiến
  • せん とう trận chiến

Luyện viết


Nét: 1/13

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.