Từ vựng
作戦
さくせん
vocabulary vocab word
chiến thuật
chiến lược
chiến dịch quân sự
chiến dịch hải quân
作戦 作戦 さくせん chiến thuật, chiến lược, chiến dịch quân sự, chiến dịch hải quân
Ý nghĩa
chiến thuật chiến lược chiến dịch quân sự
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0