Từ vựng
戦力
せんりょく
vocabulary vocab word
tiềm lực chiến tranh
sức mạnh quân sự
sức chiến đấu
khả năng cạnh tranh
năng lực
tài sản quý giá
戦力 戦力 せんりょく tiềm lực chiến tranh, sức mạnh quân sự, sức chiến đấu, khả năng cạnh tranh, năng lực, tài sản quý giá
Ý nghĩa
tiềm lực chiến tranh sức mạnh quân sự sức chiến đấu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0