Từ vựng
挑戦
ちょうせん
vocabulary vocab word
thử thách
khiêu khích
thách thức
nỗ lực
cố gắng
挑戦 挑戦 ちょうせん thử thách, khiêu khích, thách thức, nỗ lực, cố gắng
Ý nghĩa
thử thách khiêu khích thách thức
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0