Từ vựng
戦
せん
vocabulary vocab word
chiến tranh
trận chiến
chiến dịch
cuộc chiến đấu
quân đội
lực lượng quân sự
戦 戦-2 せん chiến tranh, trận chiến, chiến dịch, cuộc chiến đấu, quân đội, lực lượng quân sự
Ý nghĩa
chiến tranh trận chiến chiến dịch
Luyện viết
Nét: 1/13