Từ vựng
終戦
しゅうせん
vocabulary vocab word
kết thúc chiến tranh
chấm dứt chiến sự
終戦 終戦 しゅうせん kết thúc chiến tranh, chấm dứt chiến sự
Ý nghĩa
kết thúc chiến tranh và chấm dứt chiến sự
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅうせん
vocabulary vocab word
kết thúc chiến tranh
chấm dứt chiến sự