Từ vựng
初戦
しょせん
vocabulary vocab word
trận đấu đầu tiên (trong một loạt trận)
初戦 初戦 しょせん trận đấu đầu tiên (trong một loạt trận)
Ý nghĩa
trận đấu đầu tiên (trong một loạt trận)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょせん
vocabulary vocab word
trận đấu đầu tiên (trong một loạt trận)