Từ vựng
停戦
ていせん
vocabulary vocab word
lệnh ngừng bắn
đình chiến
停戦 停戦 ていせん lệnh ngừng bắn, đình chiến
Ý nghĩa
lệnh ngừng bắn và đình chiến
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ていせん
vocabulary vocab word
lệnh ngừng bắn
đình chiến