Từ vựng
戦前
せんぜん
vocabulary vocab word
thời kỳ trước chiến tranh
trước chiến tranh
戦前 戦前 せんぜん thời kỳ trước chiến tranh, trước chiến tranh
Ý nghĩa
thời kỳ trước chiến tranh và trước chiến tranh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0