Kanji
威
kanji character
hăm dọa
uy nghi
uy nghiêm
sự đe dọa
đe dọa
威 kanji-威 hăm dọa, uy nghi, uy nghiêm, sự đe dọa, đe dọa
威
Ý nghĩa
hăm dọa uy nghi uy nghiêm
Cách đọc
Kun'yomi
- おどす
- ひ おどし dây buộc màu đỏ tươi dùng với áo giáp truyền thống Nhật Bản
- いと おどし việc buộc các tấm giáp bằng dây màu (trong bộ áo giáp truyền thống)
- かわ おどし việc buộc các tấm giáp bằng dây da (trong áo giáp truyền thống)
- おどかす
On'yomi
- けん い quyền lực
- い かく sự đe dọa
- い せい quyền lực
Luyện viết
Nét: 1/9
Từ phổ biến
-
権 威 quyền lực, thẩm quyền, ảnh hưởng... -
威 すđe dọa, hăm dọa, dọa nạt -
威 かすđe dọa, đe nẹt, hăm dọa... -
威 嚇 sự đe dọa, sự hăm dọa, mối đe dọa -
威 勢 quyền lực, sức mạnh, uy quyền... -
脅 威 mối đe dọa, mối nguy hiểm -
威 力 sức mạnh, quyền lực, uy quyền... -
威 張 るlàm ra vẻ ta đây, tỏ vẻ hống hách, lên mặt ta đây... -
威 しlời đe dọa, vật xua đuổi chim -
威 信 uy tín, phẩm giá -
驚 威 kỳ quan, phép lạ, sự kinh ngạc... -
球 威 sức mạnh của cú ném (trong bóng chày) -
威 厳 phẩm giá, uy nghi, sự trang nghiêm... -
猛 威 cơn thịnh nộ, sức mạnh, mối đe dọa -
威 圧 sự cưỡng ép, sự áp đảo, sự làm khiếp sợ... -
威 光 quyền lực, uy quyền, ảnh hưởng -
威 dây da buộc các tấm giáp trong áo giáp truyền thống Nhật Bản -
威 容 vẻ ngoài uy nghi, dáng vẻ oai phong, diện mạo hùng vĩ -
威 風 uy nghi, phẩm giá -
国 威 uy tín quốc gia -
示 威 biểu tình, thị uy sức mạnh -
科 威 都 Kuwait -
威 張 り腐 るthể hiện quyền lực, vênh váo tự đắc -
威 喝 đe dọa -
威 儀 phẩm giá, uy nghi, tư thế trang nghiêm -
威 権 uy quyền, quyền lực -
威 徳 đức hạnh và uy tín, đức hạnh và quyền uy -
威 武 uy quyền và sức mạnh -
威 服 khuất phục bằng uy thế -
威 伏 khuất phục bằng uy thế