Từ vựng
鼠蹊リンパ肉芽腫
そけいりんぱにくがしゅ
vocabulary vocab word
bệnh hột xoài
bệnh hạch bẹn hột xoài
鼠蹊リンパ肉芽腫 鼠蹊リンパ肉芽腫 そけいりんぱにくがしゅ bệnh hột xoài, bệnh hạch bẹn hột xoài
Ý nghĩa
bệnh hột xoài và bệnh hạch bẹn hột xoài
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0