Từ vựng
飛沫核感染
ひまつかくかんせん
vocabulary vocab word
nhiễm trùng qua hạt nhân giọt bắn
飛沫核感染 飛沫核感染 ひまつかくかんせん nhiễm trùng qua hạt nhân giọt bắn
Ý nghĩa
nhiễm trùng qua hạt nhân giọt bắn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
飛沫核感染
nhiễm trùng qua hạt nhân giọt bắn
ひまつかくかんせん