Từ vựng
関税暫定措置法
かんぜいざんていそちほー
vocabulary vocab word
Luật về Biện pháp Tạm thời liên quan đến Thuế quan
関税暫定措置法 関税暫定措置法 かんぜいざんていそちほー Luật về Biện pháp Tạm thời liên quan đến Thuế quan
Ý nghĩa
Luật về Biện pháp Tạm thời liên quan đến Thuế quan
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
関税暫定措置法
Luật về Biện pháp Tạm thời liên quan đến Thuế quan
かんぜいざんていそちほう
定
xác định, ấn định, thiết lập...
さだ.める, さだ.まる, テイ