Từ vựng
郊外居住者
こーがいきょじゅーしゃ
vocabulary vocab word
cư dân ngoại ô
người sống ở ngoại ô
郊外居住者 郊外居住者 こーがいきょじゅーしゃ cư dân ngoại ô, người sống ở ngoại ô
Ý nghĩa
cư dân ngoại ô và người sống ở ngoại ô
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0