Từ vựng
貞操堅固
ていそーけんご
vocabulary vocab word
trinh tiết (thường đối với chồng)
chung thủy
貞操堅固 貞操堅固 ていそーけんご trinh tiết (thường đối với chồng), chung thủy
Ý nghĩa
trinh tiết (thường đối với chồng) và chung thủy
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0