Từ vựng
襟鞭毛虫綱
えりべんもーちゅーこー
vocabulary vocab word
Lớp Trùng roi cổ áo (lớp sinh vật nhân thực có roi
có quan hệ gần gũi với động vật)
襟鞭毛虫綱 襟鞭毛虫綱 えりべんもーちゅーこー Lớp Trùng roi cổ áo (lớp sinh vật nhân thực có roi, có quan hệ gần gũi với động vật)
Ý nghĩa
Lớp Trùng roi cổ áo (lớp sinh vật nhân thực có roi và có quan hệ gần gũi với động vật)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0