Từ vựng
行き掛けの駄賃
いきがけのだちん
vocabulary vocab word
tranh thủ làm việc gì đó
làm việc gì đó kèm theo
làm việc gì đó nhân tiện
làm việc gì đó trên đường đi
nhân tiện đang làm
行き掛けの駄賃 行き掛けの駄賃 いきがけのだちん tranh thủ làm việc gì đó, làm việc gì đó kèm theo, làm việc gì đó nhân tiện, làm việc gì đó trên đường đi, nhân tiện đang làm
Ý nghĩa
tranh thủ làm việc gì đó làm việc gì đó kèm theo làm việc gì đó nhân tiện
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
行き掛けの駄賃
tranh thủ làm việc gì đó, làm việc gì đó kèm theo, làm việc gì đó nhân tiện...
いきがけのだちん