Từ vựng
薬害ヤコブ病訴訟
やくがいやこぶびょーそしょー
vocabulary vocab word
Vụ kiện tại Nhật Bản về các trường hợp bệnh nhân nhập viện mắc bệnh Creutzfeld-Jakob do cấy ghép bị nhiễm bệnh
薬害ヤコブ病訴訟 薬害ヤコブ病訴訟 やくがいやこぶびょーそしょー Vụ kiện tại Nhật Bản về các trường hợp bệnh nhân nhập viện mắc bệnh Creutzfeld-Jakob do cấy ghép bị nhiễm bệnh
Ý nghĩa
Vụ kiện tại Nhật Bản về các trường hợp bệnh nhân nhập viện mắc bệnh Creutzfeld-Jakob do cấy ghép bị nhiễm bệnh
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
薬害ヤコブ病訴訟
Vụ kiện tại Nhật Bản về các trường hợp bệnh nhân nhập viện mắc bệnh Creutzfeld-Jakob do cấy ghép bị nhiễm bệnh
やくがいヤコブびょうそしょう