Từ vựng
英姿颯爽
えいしさっそー
vocabulary vocab word
dáng vẻ oai phong lẫm liệt
英姿颯爽 英姿颯爽 えいしさっそー dáng vẻ oai phong lẫm liệt
Ý nghĩa
dáng vẻ oai phong lẫm liệt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
英姿颯爽
dáng vẻ oai phong lẫm liệt
えいしさっそう