Kanji
颯
kanji character
bất ngờ
nhanh chóng
tiếng gió thổi
颯 kanji-颯 bất ngờ, nhanh chóng, tiếng gió thổi
颯
Ý nghĩa
bất ngờ nhanh chóng và tiếng gió thổi
Cách đọc
Kun'yomi
- さっと
On'yomi
- さつ
- そう
Luyện viết
Nét: 1/14
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
颯 とnhanh chóng (đặc biệt hành động), bất ngờ (đặc biệt gió, mưa... -
颯 っとnhanh chóng (đặc biệt hành động), bất ngờ (đặc biệt gió, mưa... -
颯 々xào xạc (của gió), rì rào, vi vu... -
颯 爽 hào hoa phong nhã, phong độ lịch lãm, tự tin nhanh nhẹn -
颯 颯 xào xạc (của gió), rì rào, vi vu... -
英 姿 颯 爽 dáng vẻ oai phong lẫm liệt