Từ vựng
颯っと
さっと
vocabulary vocab word
nhanh chóng (đặc biệt hành động)
bất ngờ (đặc biệt gió
mưa
v.v.)
颯っと 颯っと さっと nhanh chóng (đặc biệt hành động), bất ngờ (đặc biệt gió, mưa, v.v.)
Ý nghĩa
nhanh chóng (đặc biệt hành động) bất ngờ (đặc biệt gió mưa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0