Từ vựng
颯々
さっさつ
vocabulary vocab word
xào xạc (của gió)
rì rào
vi vu
thì thầm
颯々 颯々 さっさつ xào xạc (của gió), rì rào, vi vu, thì thầm
Ý nghĩa
xào xạc (của gió) rì rào vi vu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さっさつ
vocabulary vocab word
xào xạc (của gió)
rì rào
vi vu
thì thầm