Từ vựng
颯と
さっと
vocabulary vocab word
nhanh chóng (đặc biệt hành động)
bất ngờ (đặc biệt gió
mưa
v.v.)
颯と 颯と さっと nhanh chóng (đặc biệt hành động), bất ngờ (đặc biệt gió, mưa, v.v.)
Ý nghĩa
nhanh chóng (đặc biệt hành động) bất ngờ (đặc biệt gió mưa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0