Từ vựng
さっさつ颯颯 さっさつ颯颯 さっさつ颯颯

Ý nghĩa

xào xạc (của gió) rì rào vi vu

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠