Từ vựng
良性発作性頭位眩暈症
りょーせいほっさせいとういめまいしょー
vocabulary vocab word
chóng mặt tư thế kịch phát lành tính
BPPV
良性発作性頭位眩暈症 良性発作性頭位眩暈症 りょーせいほっさせいとういめまいしょー chóng mặt tư thế kịch phát lành tính, BPPV
Ý nghĩa
chóng mặt tư thế kịch phát lành tính và BPPV
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
良性発作性頭位眩暈症
chóng mặt tư thế kịch phát lành tính, BPPV
りょうせいほっさせいとういめまいしょう