Từ vựng
しょ しょ しょ

Ý nghĩa

vẹo cột sống

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

脊椎側彎症
vẹo cột sống
せきついそくわんしょう
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.