Từ vựng
緑内障濾過手術
りょくないしょーろかしゅじゅつ
vocabulary vocab word
phẫu thuật lọc dịch cho bệnh tăng nhãn áp
緑内障濾過手術 緑内障濾過手術 りょくないしょーろかしゅじゅつ phẫu thuật lọc dịch cho bệnh tăng nhãn áp
Ý nghĩa
phẫu thuật lọc dịch cho bệnh tăng nhãn áp
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
緑内障濾過手術
phẫu thuật lọc dịch cho bệnh tăng nhãn áp
りょくないしょうろかしゅじゅつ