Từ vựng
統合幕僚会議
とうごうばくりょうかいぎ
vocabulary vocab word
Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân
統合幕僚会議 統合幕僚会議 とうごうばくりょうかいぎ Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân
Ý nghĩa
Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
統合幕僚会議
Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân
とうごうばくりょうかいぎ