Từ vựng
経験的
けいけんてき
vocabulary vocab word
thuộc về kinh nghiệm
dựa trên thực nghiệm
mang tính thử nghiệm
経験的 経験的 けいけんてき thuộc về kinh nghiệm, dựa trên thực nghiệm, mang tính thử nghiệm
Ý nghĩa
thuộc về kinh nghiệm dựa trên thực nghiệm và mang tính thử nghiệm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0