Từ vựng
窓外投擲
そーがいとうてき
vocabulary vocab word
ném ra ngoài cửa sổ
窓外投擲 窓外投擲 そーがいとうてき ném ra ngoài cửa sổ
Ý nghĩa
ném ra ngoài cửa sổ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
窓外投擲
ném ra ngoài cửa sổ
そうがいとうてき
窓
cửa sổ, tấm kính cửa sổ
まど, てんまど, ソウ