Từ vựng
睾丸捻転症
こーがんねんてんしょー
vocabulary vocab word
xoắn tinh hoàn
xoắn tinh hoàn cấp tính
xoắn dịch hoàn
睾丸捻転症 睾丸捻転症 こーがんねんてんしょー xoắn tinh hoàn, xoắn tinh hoàn cấp tính, xoắn dịch hoàn
Ý nghĩa
xoắn tinh hoàn xoắn tinh hoàn cấp tính và xoắn dịch hoàn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0