Từ vựng
濾紙電気泳動
ろしでんきえいどー
vocabulary vocab word
điện di trên giấy
濾紙電気泳動 濾紙電気泳動 ろしでんきえいどー điện di trên giấy
Ý nghĩa
điện di trên giấy
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
ろしでんきえいどー
vocabulary vocab word
điện di trên giấy