Từ vựng

Ý nghĩa

tảo roi giáp

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

渦鞭毛藻類
tảo roi giáp
うずべんもうそうるい
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.