Từ vựng
とこうじしゅくかんこく渡航自粛勧告 とこうじしゅくかんこく渡航自粛勧告 とこうじしゅくかんこく渡航自粛勧告

Ý nghĩa

khuyến cáo hạn chế đi lại

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

渡航自粛勧告
khuyến cáo hạn chế đi lại
とこうじしゅくかんこく
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠