Từ vựng
津波警報
つなみけいほう
vocabulary vocab word
cảnh báo sóng thần
津波警報 津波警報 つなみけいほう cảnh báo sóng thần
Ý nghĩa
cảnh báo sóng thần
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
津波警報
cảnh báo sóng thần
つなみけいほう
警
khuyên răn, điều răn
いまし.める, ケイ