Từ vựng
標準報酬
ひょーじゅんほーしゅー
vocabulary vocab word
mức lương cơ sở để tính bảo hiểm xã hội
mức thu nhập để tính đóng bảo hiểm
標準報酬 標準報酬 ひょーじゅんほーしゅー mức lương cơ sở để tính bảo hiểm xã hội, mức thu nhập để tính đóng bảo hiểm
Ý nghĩa
mức lương cơ sở để tính bảo hiểm xã hội và mức thu nhập để tính đóng bảo hiểm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
標準報酬
mức lương cơ sở để tính bảo hiểm xã hội, mức thu nhập để tính đóng bảo hiểm
ひょうじゅんほうしゅう
準
bán, tương ứng với, tương xứng với...
じゅん.じる, じゅん.ずる, ジュン