Từ vựng
新型コロナウイルス感染症
しんがたころなういるすかんせんしょー
vocabulary vocab word
COVID-19
bệnh do virus corona 2019
新型コロナウイルス感染症 新型コロナウイルス感染症 しんがたころなういるすかんせんしょー COVID-19, bệnh do virus corona 2019
Ý nghĩa
COVID-19 và bệnh do virus corona 2019
Luyện viết
Character: 1/12
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
新型コロナウイルス感染症
COVID-19, bệnh do virus corona 2019
しんがたコロナウイルスかんせんしょう
型
khuôn, kiểu, mẫu
かた, -がた, ケイ
感
cảm xúc, cảm giác, tri giác
カン