Từ vựng
式年遷宮
しきねんせんぐう
vocabulary vocab word
việc xây dựng đền thờ mới và di chuyển vật thờ từ đền cũ sang đền mới theo định kỳ đã định trước
式年遷宮 式年遷宮 しきねんせんぐう việc xây dựng đền thờ mới và di chuyển vật thờ từ đền cũ sang đền mới theo định kỳ đã định trước
Ý nghĩa
việc xây dựng đền thờ mới và di chuyển vật thờ từ đền cũ sang đền mới theo định kỳ đã định trước
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0