Từ vựng
実効輻射電力
じっこーふくしゃでんりょく
vocabulary vocab word
ERP
công suất bức xạ hiệu dụng
実効輻射電力 実効輻射電力 じっこーふくしゃでんりょく ERP, công suất bức xạ hiệu dụng
Ý nghĩa
ERP và công suất bức xạ hiệu dụng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
じっこーふくしゃでんりょく
vocabulary vocab word
ERP
công suất bức xạ hiệu dụng