Từ vựng

Ý nghĩa

kiểm định tính hợp lệ

Luyện viết


Character: 1/7
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

妥当性確認試験
kiểm định tính hợp lệ
だとうせいかくにんしけん
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.