Từ vựng
奴隷契約
どれいけいやく
vocabulary vocab word
hợp đồng nô lệ (trong ngành giải trí)
hợp đồng dài hạn khắc nghiệt như nô lệ
奴隷契約 奴隷契約 どれいけいやく hợp đồng nô lệ (trong ngành giải trí), hợp đồng dài hạn khắc nghiệt như nô lệ
Ý nghĩa
hợp đồng nô lệ (trong ngành giải trí) và hợp đồng dài hạn khắc nghiệt như nô lệ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
奴隷契約
hợp đồng nô lệ (trong ngành giải trí), hợp đồng dài hạn khắc nghiệt như nô lệ
どれいけいやく