Từ vựng
奴隷労働
どれいろうどう
vocabulary vocab word
lao động nô lệ
lao động khổ sai
奴隷労働 奴隷労働 どれいろうどう lao động nô lệ, lao động khổ sai
Ý nghĩa
lao động nô lệ và lao động khổ sai
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
奴隷労働
lao động nô lệ, lao động khổ sai
どれいろうどう